TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rengagé

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

rengagé nghĩa là lính đăng lại.

Nghĩa của rengagé

Danh từ · giống đực

  1. Lính đăng lại.

Dạng từ của rengagé

Đi với mạo từ: un rengagé · le rengagé

Câu hỏi thường gặp

rengagé nghĩa là gì?

rengagé (danh từ) nghĩa là lính đăng lại.

rengagé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rengagé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ɡa.ʒe/.

rengagé là giống đực hay giống cái?

rengagé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.