rengaine
danh từ giống cái (f)
/ʁɑ̃.ɡɛn/ giọng máy của trình duyệt
rengaine nghĩa là điệu hát nhàm tai.
Nghĩa của rengaine
Danh từ · giống cái
- Thân mật Điều lặp đi lặp lại nhàm tai.
- Thân mật Điệu hát nhàm tai.
Dạng từ của rengaine
Đi với mạo từ: une rengaine · la rengaine
| Số nhiều | rengaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tune, refrain
Câu hỏi thường gặp
rengaine nghĩa là gì?
rengaine (danh từ) nghĩa là điệu hát nhàm tai.
rengaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rengaine (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ɡɛn/.
rengaine là giống đực hay giống cái?
rengaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).