TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rengaine

danh từ giống cái (f)
/ʁɑ̃.ɡɛn/ giọng máy của trình duyệt

rengaine nghĩa là điệu hát nhàm tai.

Nghĩa của rengaine

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Điều lặp đi lặp lại nhàm tai.
  2. Thân mật Điệu hát nhàm tai.

Dạng từ của rengaine

Đi với mạo từ: une rengaine · la rengaine

Số nhiềurengaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tune, refrain

Câu hỏi thường gặp

rengaine nghĩa là gì?

rengaine (danh từ) nghĩa là điệu hát nhàm tai.

rengaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rengaine (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ɡɛn/.

rengaine là giống đực hay giống cái?

rengaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.