TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renchérissement

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃ʃeʁismɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

renchérissement nghĩa là sự lên giá.

Nghĩa của renchérissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lên giá (hàng).

Dạng từ của renchérissement

Đi với mạo từ: un renchérissement · le renchérissement

Số nhiềurenchérissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renchérissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflation (increase in a cost/price)

Câu hỏi thường gặp

renchérissement nghĩa là gì?

renchérissement (danh từ) nghĩa là sự lên giá.

renchérissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renchérissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃ʃeʁismɑ̃/.

renchérissement là giống đực hay giống cái?

renchérissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.