remugle
danh từ giống đực (m)
/ʁə.myɡl/ giọng máy của trình duyệt
remugle nghĩa là mùi hấp hơi.
Nghĩa của remugle
Danh từ · giống đực
- Văn học Mùi hấp hơi.
Dạng từ của remugle
Đi với mạo từ: un remugle · le remugle
| Số nhiều | remugles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mustiness; state of being musty
Câu hỏi thường gặp
remugle nghĩa là gì?
remugle (danh từ) nghĩa là mùi hấp hơi.
remugle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remugle (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.myɡl/.
remugle là giống đực hay giống cái?
remugle là danh từ giống đực (dùng với un, le).