TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remugle

danh từ giống đực (m)
/ʁə.myɡl/ giọng máy của trình duyệt

remugle nghĩa là mùi hấp hơi.

Nghĩa của remugle

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Mùi hấp hơi.

Dạng từ của remugle

Đi với mạo từ: un remugle · le remugle

Số nhiềuremugles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mustiness; state of being musty

Câu hỏi thường gặp

remugle nghĩa là gì?

remugle (danh từ) nghĩa là mùi hấp hơi.

remugle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remugle (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.myɡl/.

remugle là giống đực hay giống cái?

remugle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.