TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refleurissement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

refleurissement nghĩa là sự ra hoa lại, sự nở hoa lại.

Nghĩa của refleurissement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự ra hoa lại, sự nở hoa lại (của một cây).

Dạng từ của refleurissement

Đi với mạo từ: un refleurissement · le refleurissement

Số nhiềurefleurissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reflowering; reblooming

Câu hỏi thường gặp

refleurissement nghĩa là gì?

refleurissement (danh từ) nghĩa là sự ra hoa lại, sự nở hoa lại.

refleurissement là giống đực hay giống cái?

refleurissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.