TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectoscopie

danh từ giống đực (m)
/ʁɛk.tɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

rectoscopie nghĩa là phép soi ruột thẳng.

Nghĩa của rectoscopie

Danh từ · giống đực

  1. Y học Phép soi ruột thẳng.

Dạng từ của rectoscopie

Đi với mạo từ: un rectoscopie · le rectoscopie

Số nhiềurectoscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectoscopy

Câu hỏi thường gặp

rectoscopie nghĩa là gì?

rectoscopie (danh từ) nghĩa là phép soi ruột thẳng.

rectoscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rectoscopie (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.tɔs.kɔ.pi/.

rectoscopie là giống đực hay giống cái?

rectoscopie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.