rectoscopie
danh từ giống đực (m)
/ʁɛk.tɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
rectoscopie nghĩa là phép soi ruột thẳng.
Nghĩa của rectoscopie
Danh từ · giống đực
- Y học Phép soi ruột thẳng.
Dạng từ của rectoscopie
Đi với mạo từ: un rectoscopie · le rectoscopie
| Số nhiều | rectoscopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectoscopy
Câu hỏi thường gặp
rectoscopie nghĩa là gì?
rectoscopie (danh từ) nghĩa là phép soi ruột thẳng.
rectoscopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rectoscopie (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.tɔs.kɔ.pi/.
rectoscopie là giống đực hay giống cái?
rectoscopie là danh từ giống đực (dùng với un, le).