rectorat
danh từ giống đực (m)
/ʁɛk.tɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
rectorat nghĩa là Chức trưởng khu giáo dục.
Nghĩa của rectorat
Danh từ · giống đực
- Chức trưởng khu giáo dục.
- Trụ sở khu giáo dục.
- Nhiệm kỳ trưởng khu giáo dục.
Dạng từ của rectorat
Đi với mạo từ: un rectorat · le rectorat
| Số nhiều | rectorats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectorship
Câu hỏi thường gặp
rectorat nghĩa là gì?
rectorat (danh từ) nghĩa là Chức trưởng khu giáo dục.
rectorat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rectorat (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.tɔ.ʁa/.
rectorat là giống đực hay giống cái?
rectorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).