TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectrice

danh từ giống cái (f)
/ʁɛk.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

rectrice nghĩa là lông đuôi.

Nghĩa của rectrice

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Lông đuôi (chim).

Dạng từ của rectrice

Đi với mạo từ: une rectrice · la rectrice

Số nhiềurectrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectrix (feather); female equivalent of recteur

Câu hỏi thường gặp

rectrice nghĩa là gì?

rectrice (danh từ) nghĩa là lông đuôi.

rectrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rectrice (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.tʁis/.

rectrice là giống đực hay giống cái?

rectrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.