rectrice
danh từ giống cái (f)
/ʁɛk.tʁis/ giọng máy của trình duyệt
rectrice nghĩa là lông đuôi.
Nghĩa của rectrice
Danh từ · giống cái
- Động vật học Lông đuôi (chim).
Dạng từ của rectrice
Đi với mạo từ: une rectrice · la rectrice
| Số nhiều | rectrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectrix (feather); female equivalent of recteur
Câu hỏi thường gặp
rectrice nghĩa là gì?
rectrice (danh từ) nghĩa là lông đuôi.
rectrice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rectrice (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.tʁis/.
rectrice là giống đực hay giống cái?
rectrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).