TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rechuter

/ʁə.ʃy.te/ giọng máy của trình duyệt

rechuter nghĩa là tái phát.

Nghĩa của rechuter

Nội động từ

  1. Tái phát (bệnh).

Chia động từ rechuter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: rechutéHiện tại phân từ: rechutant

Hiện tại présent

  • je rechute
  • tu rechutes
  • il/elle rechute
  • nous rechutons
  • vous rechutez
  • ils/elles rechutent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai rechuté
  • tu as rechuté
  • il/elle a rechuté
  • nous avons rechuté
  • vous avez rechuté
  • ils/elles ont rechuté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je rechutais
  • tu rechutais
  • il/elle rechutait
  • nous rechutions
  • vous rechutiez
  • ils/elles rechutaient

Tương lai đơn futur simple

  • je rechuterai
  • tu rechuteras
  • il/elle rechutera
  • nous rechuterons
  • vous rechuterez
  • ils/elles rechuteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je rechuterais
  • tu rechuterais
  • il/elle rechuterait
  • nous rechuterions
  • vous rechuteriez
  • ils/elles rechuteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je rechute
  • que tu rechutes
  • qu'il/elle rechute
  • que nous rechutions
  • que vous rechutiez
  • qu'ils/elles rechutent

Quá khứ đơn passé simple

  • je rechutai
  • tu rechutas
  • il/elle rechuta
  • nous rechutâmes
  • vous rechutâtes
  • ils/elles rechutèrent

Mệnh lệnh impératif

  • rechute (tu)
  • rechutons (nous)
  • rechutez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to relapse, to recur

Câu hỏi thường gặp

rechuter nghĩa là gì?

rechuter (nội động từ) nghĩa là tái phát.

rechuter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rechuter (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃy.te/.

Chia động từ rechuter ở thì hiện tại thế nào?

je rechute, tu rechutes, il/elle rechute, nous rechutons, vous rechutez, ils/elles rechutent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.