TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reclassement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.klas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

reclassement nghĩa là sự xếp lại lương.

Nghĩa của reclassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xếp lại thang lương.
  2. Sự xếp lại lương (cho một công chức).
  3. Sự điều chỉnh công tác (cho nhân viên không thích hợp với công tác cũ nữa).

Dạng từ của reclassement

Đi với mạo từ: un reclassement · le reclassement

Số nhiềureclassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reclassification; regrading; redeployment

Câu hỏi thường gặp

reclassement nghĩa là gì?

reclassement (danh từ) nghĩa là sự xếp lại lương.

reclassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reclassement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.klas.mɑ̃/.

reclassement là giống đực hay giống cái?

reclassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.