reclassement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.klas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
reclassement nghĩa là sự xếp lại lương.
Nghĩa của reclassement
Danh từ · giống đực
- Sự xếp lại thang lương.
- Sự xếp lại lương (cho một công chức).
- Sự điều chỉnh công tác (cho nhân viên không thích hợp với công tác cũ nữa).
Dạng từ của reclassement
Đi với mạo từ: un reclassement · le reclassement
| Số nhiều | reclassements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reclassification; regrading; redeployment
Câu hỏi thường gặp
reclassement nghĩa là gì?
reclassement (danh từ) nghĩa là sự xếp lại lương.
reclassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reclassement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.klas.mɑ̃/.
reclassement là giống đực hay giống cái?
reclassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).