TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rechute

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ʃyt/ giọng máy của trình duyệt

rechute nghĩa là sự sa ngã lại, sự phát lại, sự tái phát.

Nghĩa của rechute

Danh từ · giống cái

  1. Sự sa ngã lại.
  2. Y học Sự phát lại, sự tái phát.

Dạng từ của rechute

Đi với mạo từ: une rechute · la rechute

Số nhiềurechutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relapse, recurrence

Câu hỏi thường gặp

rechute nghĩa là gì?

rechute (danh từ) nghĩa là sự sa ngã lại, sự phát lại, sự tái phát.

rechute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rechute (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃyt/.

rechute là giống đực hay giống cái?

rechute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.