rechute
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ʃyt/ giọng máy của trình duyệt
rechute nghĩa là sự sa ngã lại, sự phát lại, sự tái phát.
Nghĩa của rechute
Danh từ · giống cái
- Sự sa ngã lại.
- Y học Sự phát lại, sự tái phát.
Dạng từ của rechute
Đi với mạo từ: une rechute · la rechute
| Số nhiều | rechutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relapse, recurrence
Câu hỏi thường gặp
rechute nghĩa là gì?
rechute (danh từ) nghĩa là sự sa ngã lại, sự phát lại, sự tái phát.
rechute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rechute (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃyt/.
rechute là giống đực hay giống cái?
rechute là danh từ giống cái (dùng với une, la).