rechange
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁǝ.ʃɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
rechange nghĩa là đồ để thay.
Nghĩa của rechange
Danh từ · cả hai giống
- Đồ để thay.
- Un rechange de vêtementsquần áo để thay
Dạng từ của rechange
| Số nhiều | rechanges |
Cụm từ, thành ngữ với rechange
- de rechange — để thay
- Roue de rechangebánh xe để thay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ replacement, spare, change (of clothes)
Câu hỏi thường gặp
rechange nghĩa là gì?
rechange (danh từ) nghĩa là đồ để thay.
rechange phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rechange (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.ʃɑ̃ʒ/.
rechange là giống đực hay giống cái?
rechange là danh từ cả hai giống.