TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recez

giọng máy của trình duyệt

recez nghĩa là Biên bản hội nghị chính trị (ở Đức xưa).

Nghĩa của recez

Danh từ

  1. Sử học Biên bản hội nghị chính trị (ở Đức xưa).

Câu hỏi thường gặp

recez nghĩa là gì?

recez (danh từ) nghĩa là Biên bản hội nghị chính trị (ở Đức xưa).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.