rayonné
/ʁɛ.jɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
rayonné nghĩa là tỏa tia.
Nghĩa của rayonné
Tính từ
- Tỏa tia.
- Symétrie rayonnéeđối xứng tỏa tia
- Tête rayonnéecái đầu tỏa tia (ở huy hiệu)
Danh từ · giống đực
- Số nhiều (động vật học) nhóm đối xứng tỏa tia (gồm ruột khoang và da gai).
Dạng từ của rayonné
| Số nhiều | rayonnés |
| Giống cái | rayonnée |
| Giống cái số nhiều | rayonnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ radiating, radiated
Câu hỏi thường gặp
rayonné nghĩa là gì?
rayonné (tính từ, danh từ) nghĩa là tỏa tia.
rayonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rayonné (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.jɔ.ne/.