TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rayonné

/ʁɛ.jɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

rayonné nghĩa là tỏa tia.

Nghĩa của rayonné

Tính từ

  1. Tỏa tia.
    • Symétrie rayonnéeđối xứng tỏa tia
    • Tête rayonnéecái đầu tỏa tia (ở huy hiệu)

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều (động vật học) nhóm đối xứng tỏa tia (gồm ruột khoang và da gai).

Dạng từ của rayonné

Số nhiềurayonnés
Giống cáirayonnée
Giống cái số nhiềurayonnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radiating, radiated

Câu hỏi thường gặp

rayonné nghĩa là gì?

rayonné (tính từ, danh từ) nghĩa là tỏa tia.

rayonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rayonné (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.jɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.