rayage
danh từ giống đực (m)
/ʁɛjaʒ/ giọng máy của trình duyệt
rayage nghĩa là sự gạch, sự xóa, sự khía rãnh.
Nghĩa của rayage
Danh từ · giống đực
- Sự gạch, sự xóa.
- Le rayage d'un nom dans une listesự gạch một tên trong một danh sách
- Kỹ thuật Sự khía rãnh (nòng súng).
Dạng từ của rayage
Đi với mạo từ: un rayage · le rayage
Họ từ của rayage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marking or scoring with lines or rays; rifling, grooving
Câu hỏi thường gặp
rayage nghĩa là gì?
rayage (danh từ) nghĩa là sự gạch, sự xóa, sự khía rãnh.
rayage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rayage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛjaʒ/.
rayage là giống đực hay giống cái?
rayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).