TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rayage

danh từ giống đực (m)
/ʁɛjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

rayage nghĩa là sự gạch, sự xóa, sự khía rãnh.

Nghĩa của rayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gạch, sự xóa.
    • Le rayage d'un nom dans une listesự gạch một tên trong một danh sách
  2. Kỹ thuật Sự khía rãnh (nòng súng).

Dạng từ của rayage

Đi với mạo từ: un rayage · le rayage

Họ từ của rayage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marking or scoring with lines or rays; rifling, grooving

Câu hỏi thường gặp

rayage nghĩa là gì?

rayage (danh từ) nghĩa là sự gạch, sự xóa, sự khía rãnh.

rayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rayage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛjaʒ/.

rayage là giống đực hay giống cái?

rayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.