TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raya

danh từ giống đực (m)
/ʁaja/ giọng máy của trình duyệt

raya nghĩa là Như rayia.

Nghĩa của raya

Danh từ · giống đực

  1. Như rayia.

Dạng từ của raya

Đi với mạo từ: un raya · le raya

Số nhiềurayas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rayah, member of the non-Muslim population of the Ottoman empire

Câu hỏi thường gặp

raya nghĩa là gì?

raya (danh từ) nghĩa là Như rayia.

raya phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raya (giọng Pháp chuẩn): /ʁaja/.

raya là giống đực hay giống cái?

raya là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.