Kỹ thuật Sự đánh sạch gỉ (kim loại trước khi mạ hay hàn).
Ngành dệt Sự làm tươi màu lại.
Dạng từ của ravivage
Đi với mạo từ: un ravivage · le ravivage
Câu hỏi thường gặp
ravivage nghĩa là gì?
ravivage (danh từ) nghĩa là sự đánh sạch gỉ.
ravivage là giống đực hay giống cái?
ravivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.