TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravitailleur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.vi.ta.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ravitailleur nghĩa là xe tiếp tế, tàu tiếp tế, người tiếp tế.

Nghĩa của ravitailleur

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Xe tiếp tế; tàu tiếp tế; máy bay tiếp tế.
  2. Thể dục thể thao Người tiếp tế (thức ăn trong cuộc đua xe đạp, xăng dầu trong một cuộc đua ô tô...).

Dạng từ của ravitailleur

Đi với mạo từ: un ravitailleur · le ravitailleur

Số nhiềuravitailleurs
Giống cáiravitailleuse
Giống cái số nhiềuravitailleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ refueling
  • Danh từ supply vessel

Câu hỏi thường gặp

ravitailleur nghĩa là gì?

ravitailleur (danh từ) nghĩa là xe tiếp tế, tàu tiếp tế, người tiếp tế.

ravitailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravitailleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.ta.jœʁ/.

ravitailleur là giống đực hay giống cái?

ravitailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.