ravitailleur
ravitailleur nghĩa là xe tiếp tế, tàu tiếp tế, người tiếp tế.
Nghĩa của ravitailleur
Danh từ · giống đực
- Quân sự Xe tiếp tế; tàu tiếp tế; máy bay tiếp tế.
- Thể dục thể thao Người tiếp tế (thức ăn trong cuộc đua xe đạp, xăng dầu trong một cuộc đua ô tô...).
Dạng từ của ravitailleur
Đi với mạo từ: un ravitailleur · le ravitailleur
| Số nhiều | ravitailleurs |
| Giống cái | ravitailleuse |
| Giống cái số nhiều | ravitailleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ refueling
- Danh từ supply vessel
Câu hỏi thường gặp
ravitailleur nghĩa là gì?
ravitailleur (danh từ) nghĩa là xe tiếp tế, tàu tiếp tế, người tiếp tế.
ravitailleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravitailleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.ta.jœʁ/.
ravitailleur là giống đực hay giống cái?
ravitailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).