TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravaleur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.va.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ravaleur nghĩa là thợ trát lại tường.

Nghĩa của ravaleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ trát lại tường.
  2. Thợ hoàn thiện mặt ngoài (nhà).
  3. Thợ đẽo đá.

Dạng từ của ravaleur

Đi với mạo từ: un ravaleur · le ravaleur

Câu hỏi thường gặp

ravaleur nghĩa là gì?

ravaleur (danh từ) nghĩa là thợ trát lại tường.

ravaleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravaleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.va.lœʁ/.

ravaleur là giống đực hay giống cái?

ravaleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.