TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravaudage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.vɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

ravaudage nghĩa là sự vá, công việc chắp vá, công việc vá víu.

Nghĩa của ravaudage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vá (quần áo).
    • Faire du ravaudagevá quần áo
  2. Nghĩa bóng Công việc chắp vá, công việc vá víu.

Dạng từ của ravaudage

Đi với mạo từ: un ravaudage · le ravaudage

Số nhiềuravaudages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mending

Câu hỏi thường gặp

ravaudage nghĩa là gì?

ravaudage (danh từ) nghĩa là sự vá, công việc chắp vá, công việc vá víu.

ravaudage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravaudage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vɔ.daʒ/.

ravaudage là giống đực hay giống cái?

ravaudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.