ravaudage
ravaudage nghĩa là sự vá, công việc chắp vá, công việc vá víu.
Nghĩa của ravaudage
Danh từ · giống đực
- Sự vá (quần áo).
- Faire du ravaudagevá quần áo
- Nghĩa bóng Công việc chắp vá, công việc vá víu.
Dạng từ của ravaudage
Đi với mạo từ: un ravaudage · le ravaudage
| Số nhiều | ravaudages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mending
Câu hỏi thường gặp
ravaudage nghĩa là gì?
ravaudage (danh từ) nghĩa là sự vá, công việc chắp vá, công việc vá víu.
ravaudage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravaudage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vɔ.daʒ/.
ravaudage là giống đực hay giống cái?
ravaudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).