rauquer
giọng máy của trình duyệt
rauquer nghĩa là gầm.
Nghĩa của rauquer
Nội động từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Gầm (cọp).
Câu hỏi thường gặp
rauquer nghĩa là gì?
rauquer (nội động từ) nghĩa là gầm.
rauquer nghĩa là gầm.
rauquer (nội động từ) nghĩa là gầm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.