rauquement
danh từ giống đực (m)
/ʁok.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rauquement nghĩa là tiếng gầm.
Nghĩa của rauquement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tiếng gầm (của cọp).
Dạng từ của rauquement
Đi với mạo từ: un rauquement · le rauquement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hoarsely
Câu hỏi thường gặp
rauquement nghĩa là gì?
rauquement (danh từ) nghĩa là tiếng gầm.
rauquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rauquement (giọng Pháp chuẩn): /ʁok.mɑ̃/.
rauquement là giống đực hay giống cái?
rauquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).