rattrapage
rattrapage nghĩa là dòng sang trang, sự tiếp sang trang.
Nghĩa của rattrapage
Danh từ · giống đực
- Ngành in Dòng sang trang; sự tiếp sang trang.
- cours de rattrapagelớp học đuổi (cho học sinh học chậm)
Dạng từ của rattrapage
Đi với mạo từ: un rattrapage · le rattrapage
| Số nhiều | rattrapages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act of catching; catching up; recovery
Câu hỏi thường gặp
rattrapage nghĩa là gì?
rattrapage (danh từ) nghĩa là dòng sang trang, sự tiếp sang trang.
rattrapage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rattrapage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.tʁa.paʒ/.
rattrapage là giống đực hay giống cái?
rattrapage là danh từ giống đực (dùng với un, le).