TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rattrapage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.tʁa.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

rattrapage nghĩa là dòng sang trang, sự tiếp sang trang.

Nghĩa của rattrapage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Dòng sang trang; sự tiếp sang trang.
    • cours de rattrapagelớp học đuổi (cho học sinh học chậm)

Dạng từ của rattrapage

Đi với mạo từ: un rattrapage · le rattrapage

Số nhiềurattrapages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of catching; catching up; recovery

Câu hỏi thường gặp

rattrapage nghĩa là gì?

rattrapage (danh từ) nghĩa là dòng sang trang, sự tiếp sang trang.

rattrapage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rattrapage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.tʁa.paʒ/.

rattrapage là giống đực hay giống cái?

rattrapage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.