TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rationnaire

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

rationnaire nghĩa là người lĩnh khẩu phần.

Nghĩa của rationnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lĩnh khẩu phần.

Dạng từ của rationnaire

Số nhiềurationnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person who receives a ration

Câu hỏi thường gặp

rationnaire nghĩa là gì?

rationnaire (danh từ) nghĩa là người lĩnh khẩu phần.

rationnaire là giống đực hay giống cái?

rationnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.