rase-mottes
danh từ giống đực (m)
/ʁaz.mɔt/ giọng máy của trình duyệt
rase-mottes nghĩa là Sự bay là là trên mặt đất.
Nghĩa của rase-mottes
Danh từ · giống đực
- Hàng không Sự bay là là trên mặt đất.
Dạng từ của rase-mottes
Đi với mạo từ: un rase-mottes · le rase-mottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a low flying position, hedge-hopping
Câu hỏi thường gặp
rase-mottes nghĩa là gì?
rase-mottes (danh từ) nghĩa là Sự bay là là trên mặt đất.
rase-mottes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rase-mottes (giọng Pháp chuẩn): /ʁaz.mɔt/.
rase-mottes là giống đực hay giống cái?
rase-mottes là danh từ giống đực (dùng với un, le).