TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rase-mottes

danh từ giống đực (m)
/ʁaz.mɔt/ giọng máy của trình duyệt

rase-mottes nghĩa là Sự bay là là trên mặt đất.

Nghĩa của rase-mottes

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Sự bay là là trên mặt đất.

Dạng từ của rase-mottes

Đi với mạo từ: un rase-mottes · le rase-mottes

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a low flying position, hedge-hopping

Câu hỏi thường gặp

rase-mottes nghĩa là gì?

rase-mottes (danh từ) nghĩa là Sự bay là là trên mặt đất.

rase-mottes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rase-mottes (giọng Pháp chuẩn): /ʁaz.mɔt/.

rase-mottes là giống đực hay giống cái?

rase-mottes là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.