TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rarescent

giọng máy của trình duyệt

rarescent nghĩa là loãng đi, ít đi, khan hiếm đi.

Nghĩa của rarescent

Tính từ

  1. Vật lý học Loãng đi.
  2. Ít đi, khan hiếm đi.

Dạng từ của rarescent

Số nhiềurarescents
Giống cáirarescente
Giống cái số nhiềurarescentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rarefying

Câu hỏi thường gặp

rarescent nghĩa là gì?

rarescent (tính từ) nghĩa là loãng đi, ít đi, khan hiếm đi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.