rapprovisionnement nghĩa là Như réapprovisionnement.
Nghĩa của rapprovisionnement
Danh từ · giống đực
Như réapprovisionnement.
Dạng từ của rapprovisionnement
Đi với mạo từ: un rapprovisionnement · le rapprovisionnement
Câu hỏi thường gặp
rapprovisionnement nghĩa là gì?
rapprovisionnement (danh từ) nghĩa là Như réapprovisionnement.
rapprovisionnement là giống đực hay giống cái?
rapprovisionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.