TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rappointir

giọng máy của trình duyệt

rappointir nghĩa là Như rapointir.

Nghĩa của rappointir

Ngoại động từ

  1. Như rapointir.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rappointir

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rappointir nghĩa là gì?

rappointir (ngoại động từ) nghĩa là Như rapointir.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.