TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

randonneur

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.dɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

randonneur nghĩa là Người đi chơi cuốc bộ.

Nghĩa của randonneur

Danh từ · giống đực

  1. Người đi chơi cuốc bộ.

Dạng từ của randonneur

Đi với mạo từ: un randonneur · le randonneur

Số nhiềurandonneurs
Giống cáirandonneuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với randonneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walker, hiker; backpacker

Câu hỏi thường gặp

randonneur nghĩa là gì?

randonneur (danh từ) nghĩa là Người đi chơi cuốc bộ.

randonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của randonneur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.dɔ.nœʁ/.

randonneur là giống đực hay giống cái?

randonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.