TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excursionniste

danh từ cả hai giống
/ɛk.skyʁ.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

excursionniste nghĩa là người đi chơi.

Nghĩa của excursionniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đi chơi.

Dạng từ của excursionniste

Số nhiềuexcursionnistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excursionniste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excursionist; hiker, walker

Câu hỏi thường gặp

excursionniste nghĩa là gì?

excursionniste (danh từ) nghĩa là người đi chơi.

excursionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excursionniste (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skyʁ.sjɔ.nist/.

excursionniste là giống đực hay giống cái?

excursionniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.