TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excusabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛk.sky.za.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

excusabilité nghĩa là Khả năng được dung thứ.

Nghĩa của excusabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng được dung thứ.

Dạng từ của excusabilité

Đi với mạo từ: une excusabilité · l'excusabilité

Số nhiềuexcusabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excusability

Câu hỏi thường gặp

excusabilité nghĩa là gì?

excusabilité (danh từ) nghĩa là Khả năng được dung thứ.

excusabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excusabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sky.za.bi.li.te/.

excusabilité là giống đực hay giống cái?

excusabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.