excusabilité
danh từ giống cái (f)
/ɛk.sky.za.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
excusabilité nghĩa là Khả năng được dung thứ.
Nghĩa của excusabilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng được dung thứ.
Dạng từ của excusabilité
Đi với mạo từ: une excusabilité · l'excusabilité
| Số nhiều | excusabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excusability
Câu hỏi thường gặp
excusabilité nghĩa là gì?
excusabilité (danh từ) nghĩa là Khả năng được dung thứ.
excusabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excusabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sky.za.bi.li.te/.
excusabilité là giống đực hay giống cái?
excusabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).