TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramasse-poussière

danh từ giống đực (m)
/ʁa.mas.pu.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ramasse-poussière nghĩa là xẻng hốt bụi.

Nghĩa của ramasse-poussière

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Xẻng hốt bụi.

Dạng từ của ramasse-poussière

Đi với mạo từ: un ramasse-poussière · le ramasse-poussière

Câu hỏi thường gặp

ramasse-poussière nghĩa là gì?

ramasse-poussière (danh từ) nghĩa là xẻng hốt bụi.

ramasse-poussière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramasse-poussière (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mas.pu.sjɛʁ/.

ramasse-poussière là giống đực hay giống cái?

ramasse-poussière là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.