TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramasse-monnaie

danh từ giống đực (m)
/ʁamasmɔnɛ/ giọng máy của trình duyệt

ramasse-monnaie nghĩa là khay nhặt tiền lẻ.

Nghĩa của ramasse-monnaie

Danh từ · giống đực

  1. Khay nhặt tiền lẻ (ở cửa thu tiền...).

Dạng từ của ramasse-monnaie

Đi với mạo từ: un ramasse-monnaie · le ramasse-monnaie

Câu hỏi thường gặp

ramasse-monnaie nghĩa là gì?

ramasse-monnaie (danh từ) nghĩa là khay nhặt tiền lẻ.

ramasse-monnaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramasse-monnaie (giọng Pháp chuẩn): /ʁamasmɔnɛ/.

ramasse-monnaie là giống đực hay giống cái?

ramasse-monnaie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.