ramasse-miettes
ramasse-miettes nghĩa là Khay vét thức ăn rơi vãi (trên bàn, sau bữa ăn).
Nghĩa của ramasse-miettes
Danh từ · giống đực
- Khay vét thức ăn rơi vãi (trên bàn, sau bữa ăn).
Dạng từ của ramasse-miettes
Đi với mạo từ: un ramasse-miettes · le ramasse-miettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ utensil which is used for picking up crumbs on a table at the end of a meal.
Câu hỏi thường gặp
ramasse-miettes nghĩa là gì?
ramasse-miettes (danh từ) nghĩa là Khay vét thức ăn rơi vãi (trên bàn, sau bữa ăn).
ramasse-miettes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramasse-miettes (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mas.mjɛt/.
ramasse-miettes là giống đực hay giống cái?
ramasse-miettes là danh từ giống đực (dùng với un, le).