TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramasse-miettes

danh từ giống đực (m)
/ʁa.mas.mjɛt/ giọng máy của trình duyệt

ramasse-miettes nghĩa là Khay vét thức ăn rơi vãi (trên bàn, sau bữa ăn).

Nghĩa của ramasse-miettes

Danh từ · giống đực

  1. Khay vét thức ăn rơi vãi (trên bàn, sau bữa ăn).

Dạng từ của ramasse-miettes

Đi với mạo từ: un ramasse-miettes · le ramasse-miettes

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utensil which is used for picking up crumbs on a table at the end of a meal.

Câu hỏi thường gặp

ramasse-miettes nghĩa là gì?

ramasse-miettes (danh từ) nghĩa là Khay vét thức ăn rơi vãi (trên bàn, sau bữa ăn).

ramasse-miettes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramasse-miettes (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mas.mjɛt/.

ramasse-miettes là giống đực hay giống cái?

ramasse-miettes là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.