ramadan
danh từ giống đực (m)
/ʁa.ma.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ramadan nghĩa là tháng nhịn ăn.
Nghĩa của ramadan
Danh từ · giống đực
- Tháng nhịn ăn (tháng chín theo lịch Hồi giáo, ban ngày phải nhịn ăn).
Dạng từ của ramadan
Đi với mạo từ: un ramadan · le ramadan
| Số nhiều | ramadans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ramadan (holy ninth month of Islamic lunar calendar)
Câu hỏi thường gặp
ramadan nghĩa là gì?
ramadan (danh từ) nghĩa là tháng nhịn ăn.
ramadan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramadan (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ma.dɑ̃/.
ramadan là giống đực hay giống cái?
ramadan là danh từ giống đực (dùng với un, le).