TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramadan

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ma.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ramadan nghĩa là tháng nhịn ăn.

Nghĩa của ramadan

Danh từ · giống đực

  1. Tháng nhịn ăn (tháng chín theo lịch Hồi giáo, ban ngày phải nhịn ăn).

Dạng từ của ramadan

Đi với mạo từ: un ramadan · le ramadan

Số nhiềuramadans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ramadan (holy ninth month of Islamic lunar calendar)

Câu hỏi thường gặp

ramadan nghĩa là gì?

ramadan (danh từ) nghĩa là tháng nhịn ăn.

ramadan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramadan (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ma.dɑ̃/.

ramadan là giống đực hay giống cái?

ramadan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.