TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

ramage nghĩa là cành lá in.

Nghĩa của ramage

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Cành lá in (trên vải).
    • étoffe à ramagesvải có in cành lá
  2. Tiếng chim hót trên cành.
  3. Nghĩa bóng Tiếng líu lo.
    • Le ramage des enfantstiếng líu lo của tẻ em
    • Un ramage inintelligiblemột tiếng líu lo khó hiểu
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Cành lá.
  5. Kỹ thuật Sự căng vải phơi.

Dạng từ của ramage

Đi với mạo từ: un ramage · le ramage

Số nhiềuramages

Câu hỏi thường gặp

ramage nghĩa là gì?

ramage (danh từ) nghĩa là cành lá in.

ramage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.maʒ/.

ramage là giống đực hay giống cái?

ramage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.