TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rallye

danh từ giống đực (m)
/ʁa.li/ giọng máy của trình duyệt

rallye nghĩa là cuộc đua tập hợp.

Nghĩa của rallye

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đua tập hợp (tập hợp lại tại một địa điểm định trước).

Dạng từ của rallye

Đi với mạo từ: un rallye · le rallye

Số nhiềurallyes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rally (motor-racing); social dance (or a group of young people who meet at such dances)

Câu hỏi thường gặp

rallye nghĩa là gì?

rallye (danh từ) nghĩa là cuộc đua tập hợp.

rallye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rallye (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.li/.

rallye là giống đực hay giống cái?

rallye là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.