rallye
danh từ giống đực (m)
/ʁa.li/ giọng máy của trình duyệt
rallye nghĩa là cuộc đua tập hợp.
Nghĩa của rallye
Danh từ · giống đực
- Cuộc đua tập hợp (tập hợp lại tại một địa điểm định trước).
Dạng từ của rallye
Đi với mạo từ: un rallye · le rallye
| Số nhiều | rallyes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rally (motor-racing); social dance (or a group of young people who meet at such dances)
Câu hỏi thường gặp
rallye nghĩa là gì?
rallye (danh từ) nghĩa là cuộc đua tập hợp.
rallye phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rallye (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.li/.
rallye là giống đực hay giống cái?
rallye là danh từ giống đực (dùng với un, le).