TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raidissement

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

raidissement nghĩa là sự cứng lại, sự cứng rắn lên.

Nghĩa của raidissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cứng lại.
  2. Nghĩa bóng Sự cứng rắn lên.

Dạng từ của raidissement

Đi với mạo từ: un raidissement · le raidissement

Số nhiềuraidissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stiffening; tightening

Câu hỏi thường gặp

raidissement nghĩa là gì?

raidissement (danh từ) nghĩa là sự cứng lại, sự cứng rắn lên.

raidissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raidissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.dis.mɑ̃/.

raidissement là giống đực hay giống cái?

raidissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.