raidissement
danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
raidissement nghĩa là sự cứng lại, sự cứng rắn lên.
Nghĩa của raidissement
Danh từ · giống đực
- Sự cứng lại.
- Nghĩa bóng Sự cứng rắn lên.
Dạng từ của raidissement
Đi với mạo từ: un raidissement · le raidissement
| Số nhiều | raidissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stiffening; tightening
Câu hỏi thường gặp
raidissement nghĩa là gì?
raidissement (danh từ) nghĩa là sự cứng lại, sự cứng rắn lên.
raidissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raidissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.dis.mɑ̃/.
raidissement là giống đực hay giống cái?
raidissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).