TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rafraîchissement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.fʁɛ.ʃis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rafraîchissement nghĩa là sự làm mát dịu, sự mát dịu, đồ giải khát.

Nghĩa của rafraîchissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm mát dịu; sự mát dịu.
    • Le rafraîchissement de la températuresự mát dịu của khí trời
  2. Số nhiều Đồ giải khát.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự sửa sang lại, sự tân trang.
    • Le rafraîchissement d'un mobiliersự sang sửa lại đồ đạc trong nhà

Dạng từ của rafraîchissement

Đi với mạo từ: un rafraîchissement · le rafraîchissement

Số nhiềurafraîchissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refreshment (the action of refreshing; a means of restoring strength, energy or vigour); refreshing, cooling; refreshments

Câu hỏi thường gặp

rafraîchissement nghĩa là gì?

rafraîchissement (danh từ) nghĩa là sự làm mát dịu, sự mát dịu, đồ giải khát.

rafraîchissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rafraîchissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fʁɛ.ʃis.mɑ̃/.

rafraîchissement là giống đực hay giống cái?

rafraîchissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.