TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rag-time

danh từ giống đực (m)
/ʁagtajm/ giọng máy của trình duyệt

rag-time nghĩa là Ractem.

Nghĩa của rag-time

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Ractem.

Dạng từ của rag-time

Đi với mạo từ: un rag-time · le rag-time

Câu hỏi thường gặp

rag-time nghĩa là gì?

rag-time (danh từ) nghĩa là Ractem.

rag-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rag-time (giọng Pháp chuẩn): /ʁagtajm/.

rag-time là giống đực hay giống cái?

rag-time là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.