TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiothérapie

danh từ giống cái (f)
/ʁa.djɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

radiothérapie nghĩa là liệu pháp tia x.

Nghĩa của radiothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp tia X.

Dạng từ của radiothérapie

Đi với mạo từ: une radiothérapie · la radiothérapie

Số nhiềuradiothérapies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiothérapie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiotherapy

Câu hỏi thường gặp

radiothérapie nghĩa là gì?

radiothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp tia x.

radiothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiothérapie (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djɔ.te.ʁa.pi/.

radiothérapie là giống đực hay giống cái?

radiothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.