radiosonde (danh từ) nghĩa là Máy thám sát vô tuyến.
radiosonde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radiosonde (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djɔ.sɔ̃d/.
radiosonde là giống đực hay giống cái?
radiosonde là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.