TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiosondage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

radiosondage nghĩa là Sự thám sát vô tuyến.

Nghĩa của radiosondage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thám sát vô tuyến.

Dạng từ của radiosondage

Đi với mạo từ: un radiosondage · le radiosondage

Số nhiềuradiosondages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiosondage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio sounding

Câu hỏi thường gặp

radiosondage nghĩa là gì?

radiosondage (danh từ) nghĩa là Sự thám sát vô tuyến.

radiosondage là giống đực hay giống cái?

radiosondage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.