TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radionavigant

danh từ giống đực (m)
/ʁadjɔnavigɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

radionavigant nghĩa là Thông tin viên vô tuyến (trên máy bay hoặc tàu thủy).

Nghĩa của radionavigant

Danh từ · giống đực

  1. Thông tin viên vô tuyến (trên máy bay hoặc tàu thủy).

Dạng từ của radionavigant

Đi với mạo từ: un radionavigant · le radionavigant

Số nhiềuradionavigants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radionavigant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio officer, radio operator

Câu hỏi thường gặp

radionavigant nghĩa là gì?

radionavigant (danh từ) nghĩa là Thông tin viên vô tuyến (trên máy bay hoặc tàu thủy).

radionavigant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radionavigant (giọng Pháp chuẩn): /ʁadjɔnavigɑ̃/.

radionavigant là giống đực hay giống cái?

radionavigant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.