TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiométrie

danh từ giống cái (f)
/ʁa.djɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

radiométrie nghĩa là phép đo bức xạ.

Nghĩa của radiométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo bức xạ.

Dạng từ của radiométrie

Đi với mạo từ: une radiométrie · la radiométrie

Số nhiềuradiométries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiométrie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiometry

Câu hỏi thường gặp

radiométrie nghĩa là gì?

radiométrie (danh từ) nghĩa là phép đo bức xạ.

radiométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiométrie (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djɔ.me.tʁi/.

radiométrie là giống đực hay giống cái?

radiométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.