TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiophare

danh từ giống đực (m)
/ʁa.djɔ.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

radiophare nghĩa là mốc vô tuyến, pha vô tuyến.

Nghĩa của radiophare

Danh từ · giống đực

  1. Mốc vô tuyến; pha vô tuyến.
    • Radiophare d'alignementmốc vô tuyến ngắm thẳng
    • Radiophare d'atterrissagemốc vô tuyến hạ cánh
    • Radiophare à équisignaux/radiophare à signaux équilibrésmốc vô tuyến đẳng tín hiệu
    • Radiophare à faisceau tournantmốc vô tuyến có chùm quay
    • Radiophare indicateur de courbe de descentemốc vô tuyến chỉ đường hạ cánh
    • Radiophare à rayonnement circulairemốc vô tuyến bức xạ quay tròn

Dạng từ của radiophare

Đi với mạo từ: un radiophare · le radiophare

Số nhiềuradiophares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio beacon

Câu hỏi thường gặp

radiophare nghĩa là gì?

radiophare (danh từ) nghĩa là mốc vô tuyến, pha vô tuyến.

radiophare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiophare (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djɔ.faʁ/.

radiophare là giống đực hay giống cái?

radiophare là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.