TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radionécrose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

radionécrose nghĩa là Sự chết hoại do tia X.

Nghĩa của radionécrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chết hoại do tia X.

Dạng từ của radionécrose

Đi với mạo từ: une radionécrose · la radionécrose

Số nhiềuradionécroses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radionécrose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radionecrosis (necrosis caused by ionizing radiation)

Câu hỏi thường gặp

radionécrose nghĩa là gì?

radionécrose (danh từ) nghĩa là Sự chết hoại do tia X.

radionécrose là giống đực hay giống cái?

radionécrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.