TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiolyse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

radiolyse nghĩa là sự xạ ly.

Nghĩa của radiolyse

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân ly bằng phóng xạ, sự xạ ly.

Dạng từ của radiolyse

Đi với mạo từ: une radiolyse · la radiolyse

Số nhiềuradiolyses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiolyse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiolysis

Câu hỏi thường gặp

radiolyse nghĩa là gì?

radiolyse (danh từ) nghĩa là sự xạ ly.

radiolyse là giống đực hay giống cái?

radiolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.