TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radioamateur

danh từ giống đực (m)
/ʁadjoamatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

radioamateur nghĩa là Người không chuyên chơi rađiô.

Nghĩa của radioamateur

Danh từ · giống đực

  1. Người không chuyên chơi rađiô.

Dạng từ của radioamateur

Đi với mạo từ: un radioamateur · le radioamateur

Số nhiềuradioamateurs
Giống cáiradioamatrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radioamateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an amateur radio enthusiast; ham radio, amateur radio (masculine only)

Câu hỏi thường gặp

radioamateur nghĩa là gì?

radioamateur (danh từ) nghĩa là Người không chuyên chơi rađiô.

radioamateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radioamateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁadjoamatœʁ/.

radioamateur là giống đực hay giống cái?

radioamateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.