TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radioastronomie

danh từ giống cái (f)
/ʁa.djɔ.as.tʁɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

radioastronomie nghĩa là Khoa thiên văn vô tuyến.

Nghĩa của radioastronomie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa thiên văn vô tuyến.

Dạng từ của radioastronomie

Đi với mạo từ: une radioastronomie · la radioastronomie

Số nhiềuradioastronomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radioastronomy

Câu hỏi thường gặp

radioastronomie nghĩa là gì?

radioastronomie (danh từ) nghĩa là Khoa thiên văn vô tuyến.

radioastronomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radioastronomie (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djɔ.as.tʁɔ.nɔ.mi/.

radioastronomie là giống đực hay giống cái?

radioastronomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.